Bản dịch của từ 文过饰非 trong tiếng Việt

文过饰非

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文过饰非 (Thành ngữ)

wén guò shì fēi
01

Dùng lời lẽ hoa mỹ để che giấu lỗi lầm; bưng bít lỗi của mình (Hán-Việt: văn — trang trí/che đậy, quá/phi — lỗi).

文、饰:掩饰;过、非:错误。用漂亮的言词掩饰自己的过失和错误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文过饰非

wén

guò

shì

fēi

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
非不
非世
非业
非业之作
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép