Bản dịch của từ 文运 trong tiếng Việt

文运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文运 (Danh từ)

wén yùn
01

Vận mệnh/khí vận của văn học; thời thế may mắn của dòng văn học

1.文学的气运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vận may trong khoa cử/thi cử (nhất là chỉ số mệnh may mắn khi dự thi để đỗ đạt) — Hán-Việt: văn vận

2.指科举应试的运气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文运

wén

yùn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép