Bản dịch của từ 文选巷 trong tiếng Việt
文选巷
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文选巷 (Cụm từ)
【wén xuǎn xiàng】
01
巷名。在江苏省杨州市。隋曹宪以《文选》教授生徒﹐故称其所居之巷为文选巷。参见“文选楼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文选巷
wén
文
xuǎn
选
xiàng
巷
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
选一选二
选举
选举权
选书
选事
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
