Bản dịch của từ 文部 trong tiếng Việt

文部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文部 (Danh từ)

wén bù
01

Làng Wenbu hoặc Ombu ở hạt Nyima 尼瑪縣 | 尼玛县, tỉnh Nagchu, miền trung Tây Tạng

Wenbu or Ombu village in Nyima county 尼瑪縣|尼玛县 [Ni2mǎxiàn], Nagchu prefecture, central Tibet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đại nhà Đường tương đương với 吏部, văn phòng nhân sự

Tang dynasty equivalent of 吏部, personnel office

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文部

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
部下
部丞
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép