Bản dịch của từ 文部省 trong tiếng Việt

文部省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文部省 (Danh từ)

wén bù shěng
01

Bộ Giáo dục (ở Nhật Bản)

日本的一个政府部门,负责教育、文化和体育。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文部省

wén

shěng

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép