Bản dịch của từ 文采炳焕 trong tiếng Việt

文采炳焕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文采炳焕 (Tính từ)

wén cǎi bǐng huàn
01

Sáng chói, rực rỡ về vẻ phong cách hoặc tài hoa (thường nói về chữ viết, văn phong hoặc tài năng), chữ Hán âm Hán-Việt: văn tài bính hoán (gợi nhớ “văn” = phong cách, “炳焕” = rực rỡ).

本指豹身花纹,光彩四溢。后形容书法精技艺湛,光彩照人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文采炳焕

wén

cǎi

bǐng

huàn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
采买
采任
采伐
炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
焕丽
焕别
焕发
焕奕
焕彰
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép