Bản dịch của từ 文野 trong tiếng Việt

文野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文野 (Danh từ)

wén yě
01

Văn minh và man rợ; sự đối lập giữa nền văn hóa, lễ nghĩa và tính hoang dã, tàn bạo

1.文明与野蛮。

Ví dụ
02

2.文雅与俚俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文野

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
野丈人
野三坡
野乘
野事
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép