Bản dịch của từ 文钱 trong tiếng Việt

文钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文钱 (Danh từ)

wén qián
01

Tiền (đồng tiền có in chữ/hoa văn) — gọi tiền vì trên mặt có chữ, Hán Việt: văn tiền

钱。因钱有文字﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文钱

wén

qián

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
钱丬鱼
钱串
钱串子
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép