Bản dịch của từ 文锋 trong tiếng Việt

文锋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文锋 (Danh từ)

wén fēng
01

Sự sắc bén trong văn chương; lời văn sắc sảo, đanh thép như có 'lưỡi kiếm' (Hán Việt: văn = chữ, phong/ = nhọn, mũi nhọn)

1.文章的锋芒。谓文章犀利﹐如有锋芒﹐故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ kiếm (gươm) — nét sắc và ánh hoa bên trong của lưỡi kiếm; ý nói phần mũi, phần sắc có hoa văn lấp lánh (Hán-Việt: văn phong)

2.指剑。谓其锋芒内耀华彩﹐故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文锋

wén

fēng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
锋出
锋刃
锋利
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép