Bản dịch của từ 文锦 trong tiếng Việt

文锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文锦 (Danh từ)

wén jǐn
01

Vải gấm, thổ cẩm hoa văn trang trí rực rỡ (gấm, trình bày hoa văn đẹp) — chữ Hán: (văn, hoa văn) + (gấm).

文彩斑烂的织锦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文锦

wén

jǐn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép