Bản dịch của từ 文颂 trong tiếng Việt

文颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文颂 (Danh từ)

wén sòng
01

Lời văn ca tụng, tán dương công đức (văn lời khen ca, tôn vinh)

歌功颂德的文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文颂

wén

sòng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép