Bản dịch của từ 文马 trong tiếng Việt

文马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文马 (Danh từ)

wén mǎ
01

Ngựa có màu lông hoa văn, sắc lông có vẻ đẹp hoặc vệt vằn (ngựa “vằn”, lông có họa tiết)

毛色有文采的马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文马

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép