Bản dịch của từ 文鱼 trong tiếng Việt

文鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文鱼 (Danh từ)

wén yú
01

Cá có vệt hoặc sắc màu (như cá vàng); cá vằn, cá màu đẹp

2.有斑彩的鱼;金鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.鲤鱼。一说为有翅能飞的鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文鱼

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép