Bản dịch của từ 文鸟之梦 trong tiếng Việt

文鸟之梦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文鸟之梦 (Cụm từ)

wén niǎo zhī mèng
01

形容人的文思新颖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文鸟之梦

wén

niǎo

zhī

mèng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
之个
之乎者也
之任
之前
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép