Bản dịch của từ 文鹓彩凤 trong tiếng Việt

文鹓彩凤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文鹓彩凤 (Cụm từ)

wén yuān cǎi fèng
01

喻美女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文鹓彩凤

wén

yuān

cǎi

fèng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
彩云
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép