ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斈
Bảng phân tích âm vị 斈
Xué
Học; như 'dòng họ; họ hàng; họ tên'
学习、掌握知识或技能的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép