Bản dịch của từ 斋仗 trong tiếng Việt

斋仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋仗 (Danh từ)

zhāi zhàng
01

Vệ binh triều đình, đội quân canh giữ cung điện triều vua (vệ sĩ cung đình của vua)

帝王斋宫禁卫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋仗

zhāi

zhàng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép