Bản dịch của từ 斋冠 trong tiếng Việt

斋冠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋冠 (Động từ)

zhāi guān
01

冠名以某人或某物的名字為名加冠名

冠名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋冠

zhāi

guān

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
冠上加冠
冠上履下
冠世
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép