Bản dịch của từ 斋告 trong tiếng Việt

斋告

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋告 (Danh từ)

zhāi gào
01

Lời báo lễ/khấn trong lúc ăn chay; sự thông báo, khấn nguyện khi ăn chay (hán‑việt: trai cáo/ chay cáo)

斋戒祝告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋告

zhāi

gào

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép