Bản dịch của từ 斋娘 trong tiếng Việt
斋娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
斋娘 (Danh từ)
【zhāi niáng】
01
Nữ lễ quan trong cung đình, chuyên phụng sự, trợ lễ thờ tự cho Hoàng hậu (tương đương nữ chức lễ nghi)
侍奉皇后祭祀的女执事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋娘
zhāi
斋
niáng
娘
Các từ liên quan
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
- Các biến thể:
- 齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,文,而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齋
亝
側
哜
侧
夈
齊
摘
嚌
擿
榸
粂
文
斕
㪰
斎
㪱
斒
斑
斖
斍
斈
斓
斉
㪾
㳪
框
袘
凈
砸
莙
㼋
舧
彧
竜
鸫
吃斋
拜斋
斋饭
斋戒
书斋
斋月
开斋
素斋
把斋
长斋
