Bản dịch của từ 斋宇 trong tiếng Việt

斋宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋宇 (Danh từ)

zhāi yǔ
01

Nhà cửa, phòng ốc trong gia đình; nơi sinh hoạt trong nhà (Hán-Việt: trai/zhāi = nhà ăn/tu hành?)

家居的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋宇

zhāi

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép