Bản dịch của từ 斋客 trong tiếng Việt
斋客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
斋客 (Danh từ)
【zhāi kè】
01
Khách đến ăn lễ/ăn chay ở đạo quán nhưng không nằm trong số được mời chính thức (người ngoài hạn額 của chầu/斋数)
古代道门设斋,参加人数有限额。属于斋数以外的人,称为斋客。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋客
zhāi
斋
kè
客
Các từ liên quan
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
- Các biến thể:
- 齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,文,而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齋
亝
側
哜
侧
夈
齊
摘
嚌
擿
榸
粂
文
斕
㪰
斎
㪱
斒
斑
斖
斍
斈
斓
斉
㪾
㳪
框
袘
凈
砸
莙
㼋
舧
彧
竜
鸫
吃斋
拜斋
斋饭
斋戒
书斋
斋月
开斋
素斋
把斋
长斋
