Bản dịch của từ 斋宫 trong tiếng Việt

斋宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋宫 (Danh từ)

zhāi gōng
01

Căn phòng, ngôi nhà dùng để ăn chay hoặc tu hành; nơi dành cho việc giữ giới và cúng dường (Hán-Việt: trai cung/chiêu = trai, = cung/nhà).

供斋戒用的宫室﹑屋舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋宫

zhāi

gōng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
宫主
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép