Bản dịch của từ 斋宿 trong tiếng Việt
斋宿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
斋宿 (Động từ)
【zhāi sù】
01
Trước lễ hoặc祭祀, trước một ngày ăn chay và ở lại một mình (nghĩa là ăn chay kiêng thịt và ngủ một mình) để tỏ lòng thành kính
在祭祀或典礼前,先一日斋戒独宿,表示虔诚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋宿
zhāi
斋
sù
宿
Các từ liên quan
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
- Các biến thể:
- 齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,文,而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齋
亝
側
哜
侧
夈
齊
摘
嚌
擿
榸
粂
文
斕
㪰
斎
㪱
斒
斑
斖
斍
斈
斓
斉
㪾
㳪
框
袘
凈
砸
莙
㼋
舧
彧
竜
鸫
吃斋
拜斋
斋饭
斋戒
书斋
斋月
开斋
素斋
把斋
长斋
