Bản dịch của từ 斋寝 trong tiếng Việt
斋寝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
斋寝 (Danh từ)
【zhāi qǐn】
01
Phòng ở khi ăn chay/tu hành; nơi cư trú trong thời gian trai giới (từ Hán Việt: trai + tẩm)
2.斋戒时居住的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn chay và ngủ nghỉ (ở chỗ tu hoặc tịnh dưỡng); việc kiêng ăn, tịnh tâm và nghỉ ngơi (thường trong bối cảnh tôn giáo)
1.斋戒寝宿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋寝
zhāi
斋
qǐn
寝
Các từ liên quan
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
- Các biến thể:
- 齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,文,而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齋
亝
側
哜
侧
夈
齊
摘
嚌
擿
榸
粂
文
斕
㪰
斎
㪱
斒
斑
斖
斍
斈
斓
斉
㪾
㳪
框
袘
凈
砸
莙
㼋
舧
彧
竜
鸫
吃斋
拜斋
斋饭
斋戒
书斋
斋月
开斋
素斋
把斋
长斋
