Bản dịch của từ 斋居蔬食 trong tiếng Việt

斋居蔬食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋居蔬食 (Tính từ)

zhāi jū shū shí
01

Trai cư sơ thực; sống đơn giản, ăn uống giản dị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋居蔬食

zhāi

shū

shí

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
居下讪上
居不重茵
居业
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép