Bản dịch của từ 斋庭 trong tiếng Việt

斋庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋庭 (Danh từ)

zhāi tíng
01

Phòng làm việc/nhà đọc sách (thư phòng, nơi đọc, nghiên cứu sách vở)

2.书斋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sân/tiên đình nơi người xưa ở khi ăn chay, trai giới; sân trong của nơi tu hành hay tế lễ (Hán Việt: trai đình/chiêu đình liên tưởng tới ‘trai’ ăn chay).

1.古人斋戒时居住的庭院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋庭

zhāi

tíng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép