Bản dịch của từ 斋期 trong tiếng Việt

斋期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋期 (Danh từ)

zhāi qī
01

Trai kỳ; chay tịnh; thời gian ăn chay

斋期是指在特定的时间内,信徒为了宗教或精神的原因,选择不吃肉类或某些食物的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỳ ăn chay

一个斋戒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngày ăn chay

禁食日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋期

zhāi

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
期丧
期中
期亲
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép