Bản dịch của từ 斋生 trong tiếng Việt

斋生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋生 (Danh từ)

zhāi shēng
01

Học giả, người thi triều (người thi khoa ngày xưa)

参加科举考试的士人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋生

zhāi

shēng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
生一
生三
生上起下
生不逢场
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép