Bản dịch của từ 斋祠 trong tiếng Việt

斋祠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋祠 (Danh từ)

zhāi cí
01

Lễ cúng, nghi thức cúng bái và ăn chay (để tế lễ); nơi thờ tự dùng cho tế lễ (Hán Việt: trai từ/ trai tự)

斋戒祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋祠

zhāi

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép