Bản dịch của từ 斋筵 trong tiếng Việt

斋筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋筵 (Danh từ)

zhāi yán
01

Mâm cúng trong ngày làm lễ tụng niệm/ cúng bái (bàn tiệc được bày để làm斋事)

做斋事时设的筵席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋筵

zhāi

yán

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép