Bản dịch của từ 斋精 trong tiếng Việt

斋精

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋精 (Động từ)

zhāi jīng
01

Giữ mình thanh tịnh, kiêng cữ và thanh luyện thân tâm (giống như ăn chay tịnh tâm)

谓斋洁身心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋精

zhāi

jīng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
精一
精专
精严
精丽
精义
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép