Bản dịch của từ 斋糜 trong tiếng Việt

斋糜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋糜 (Danh từ)

zhāi mí
01

Một loại cháo/súp chay (cổ), cũng viết là 斋麋; từ cổ chỉ món ăn chay dạng mỳ/cháo dùng trong chay tịnh

1.亦作“斋麋”。

Ví dụ
02

Cháo chay; cháo đơn giản dành cho ăn chay (từ cổ)

2.素粥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋糜

zhāi

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép