Bản dịch của từ 斋絜 trong tiếng Việt

斋絜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋絜 (Tính từ)

zhāi jié
01

Trong sạch, thanh tịnh (xem chữ 斋洁) — chỉ trạng thái thanh tịnh, tinh khiết, thường dùng trong văn viết cổ

见“斋洁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋絜

zhāi

jié

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
絜令
絜己
絜廉
絜情
絜操
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép