Bản dịch của từ 斋船 trong tiếng Việt

斋船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋船 (Danh từ)

zhāi chuán
01

Tàu thuyền dùng làm đình, chùa hoặc nơi ăn chay cúng lễ (tương đương 斋舰); có sắc thái cổ, ít dùng trong hiện đại

即斋舰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋船

zhāi

chuán

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
船东
船人
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép