Bản dịch của từ 斋衣 trong tiếng Việt

斋衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋衣 (Danh từ)

zhāi yī
01

Áo tang; y phục để tang (quần áo mặc trong thời gian chịu tang)

2.丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo mặc khi trai giới/tu hành hoặc lúc ăn chay; y phục dùng trong thời gian thực hành hối lễ, thanh tịnh (Hán Việt: trai y/ trai giới y).

1.斋戒时所穿的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋衣

zhāi

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
衣不兼彩
衣不兼采
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép