Bản dịch của từ 斋讲 trong tiếng Việt

斋讲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋讲 (Danh từ)

zhāi jiǎng
01

Buổi tụng giảng/giảng pháp (cuộc họp nơi tuyên giảng Phật pháp)

1.宣讲佛法之集会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giảng đường trong học xá cũ; phòng giảng dạy (theo nghĩa cổ)

2.旧指学舍的讲堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋讲

zhāi

jiǎng

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép