Bản dịch của từ 斋词 trong tiếng Việt

斋词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋词 (Danh từ)

zhāi cí
01

Văn từ đọc tụng trong nghi lễ cúng bái (dùng khi tổ chức斋醮), tức bài văn/văn khấn dùng để tụng kệ trong tế tự

供斋醮时诵读的文词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋词

zhāi

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
词丈
词不达意
词不逮意
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép