Bản dịch của từ 斋车 trong tiếng Việt

斋车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋车 (Danh từ)

zhāi chē
01

Xe dùng trong lúc ăn chay/斋戒(trong nghi lễ Phật giáo hoặc Đạo giáo)dùng để chở đồ lễ hoặc người; nghĩa cổ: xe dùng trong thời gian ăn chay

斋戒时所用的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋车

zhāi

chē

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
车两
车主
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép