Bản dịch của từ 斋酎 trong tiếng Việt

斋酎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

斋酎 (Danh từ)

zhāi zhòu
01

Rượu đặc (rượu nồng) dùng trong lễ tế thời xưa; rượu dâng cúng

古时祭祀用的醇酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋酎

zhāi

zhòu

Các từ liên quan

斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
酎买
酎金
酎饮
斋
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Các biến thể:
齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
Hình thái radical:
⿱,文,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép