Bản dịch của từ 斋钟衙鼓 trong tiếng Việt
斋钟衙鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
斋钟衙鼓 (Danh từ)
【zhāi zhōng yá gǔ】
01
Giọng điệu lặp đi lặp lại, nhàm chán của nhịp sống như tiếng chuông chùa và tiếng trống quan lại vang đều đều; ẩn ý đời sống đơn调, thiếu sinh khí (có thể dùng chỉ cuộc sống hoặc môi trường làm việc).
斋堂的钟声和官衙的鼓声。比喻单调乏味的生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斋钟衙鼓
zhāi
斋
zhōng
钟
yá
衙
gǔ
鼓
Các từ liên quan
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
- Các biến thể:
- 齋, 亝, 夈, 斎, 㪰, 䄢, 䬩, 𠫱, 𥚪, 𩛚, 𩱥, 𩱳, 𪗑, 𪗒, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,文,而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齋
亝
側
哜
侧
夈
齊
摘
嚌
擿
榸
粂
文
斕
㪰
斎
㪱
斒
斑
斖
斍
斈
斓
斉
㪾
㳪
框
袘
凈
砸
莙
㼋
舧
彧
竜
鸫
吃斋
拜斋
斋饭
斋戒
书斋
斋月
开斋
素斋
把斋
长斋
