Bản dịch của từ 斐理伯 trong tiếng Việt
斐理伯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
斐理伯 (Danh từ)
【fěi lǐ bó】
01
Philip; Phê Lý Bác; tên riêng
斐理伯是一个人名,通常用作男性的名字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斐理伯
fěi
斐
lǐ
理
bó
伯
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 奜, 婔
- Hình thái radical:
- ⿱,非,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菲
䕁
䨽
㥱
诽
䨾
奜
悱
胐
匪
棐
榧
啡
渄
騛
扉
餥
馡
緋
妃
婓
猆
绯
飛
㪱
斈
斓
㪯
斌
斏
斍
斒
斋
斑
斊
斖
筛
稀
堨
軵
凱
䀰
棕
揁
䓸
㪸
腄
䟥
斐然
斐济
布斐
拉斐尔
斐济岛
杰斐逊
斐理伯
斐迪南
杰斐逊城
斐波那契
