Bản dịch của từ 斐迪南 trong tiếng Việt
斐迪南
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
斐迪南 (Danh từ)
【fěi dí nán】
01
Ferdinand (tên riêng)
可能是个人名
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斐迪南
fěi
斐
dí
迪
nán
南
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 奜, 婔
- Hình thái radical:
- ⿱,非,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菲
䕁
䨽
㥱
诽
䨾
奜
悱
胐
匪
棐
榧
啡
渄
騛
扉
餥
馡
緋
妃
婓
猆
绯
飛
㪱
斈
斓
㪯
斌
斏
斍
斒
斋
斑
斊
斖
筛
稀
堨
軵
凱
䀰
棕
揁
䓸
㪸
腄
䟥
斐然
斐济
布斐
拉斐尔
斐济岛
杰斐逊
斐理伯
斐迪南
杰斐逊城
斐波那契
