Bản dịch của từ 斑丝槊 trong tiếng Việt
斑丝槊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑丝槊 (Danh từ)
【bān sī shuò】
01
Một loại giáo mác có hoa văn sọc hoặc vằn, thường dùng trong chiến đấu hoặc trình diễn.
1.亦作“斑丝矟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thương dài, cán quấn bằng vải sợi nhiều màu, thường dài khoảng 5,4 mét (một trượng tám thước).
2.柄上缠以杂色丝织品的长矛,一般长一丈八尺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑丝槊
bān
斑
sī
丝
shuò
槊
Các từ liên quan
斑丝
斑丝矟
斑儿
斑兰
斑剑
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
槊棋
槊血满袖
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
