Bản dịch của từ 斑奴 trong tiếng Việt

斑奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑奴 (Danh từ)

bān nú
01

Con hổ, loài thú có vằn sọc đặc trưng, gọi theo cách cổ xưa.

谓老虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑奴

bān

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép