Bản dịch của từ 斑寅将军 trong tiếng Việt

斑寅将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑寅将军 (Danh từ)

bān yín jiāng jūn
01

Tên gọi khác của con hổ, một loài thú dữ có vằn sọc đặc trưng.

虎的别名。参见“斑特处士”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑寅将军

bān

yín

jiāng

jūn

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép