Bản dịch của từ 斑扇 trong tiếng Việt
斑扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑扇 (Danh từ)
【bān shàn】
01
Quạt màu sắc, thường dùng trong lễ nghi hay lễ hội để trang trí hoặc biểu diễn.
彩扇。一种供仪仗用的扇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑扇
bān
斑
shàn
扇
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
