Bản dịch của từ 斑指 trong tiếng Việt
斑指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑指 (Danh từ)
【bān zhǐ】
01
Nhẫn ngón cái làm bằng ngọc, ban đầu dùng khi bắn cung, sau thành đồ trang sức
原为射箭时戴在拇指上的玉石指环,后成为装饰品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑指
bān
斑
zhǐ
指
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
