Bản dịch của từ 斑枝花 trong tiếng Việt
斑枝花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑枝花 (Danh từ)
【bān zhī huā】
01
Tên một loại cây thuộc họ mộc miên, thân cao lớn, hoa đỏ rực rỡ, còn gọi là cây anh hùng, quả có sợi không thể dệt được.
植物名。木棉之一种。又名攀枝花﹑英雄树。树身高大,花朵鲜红,果实内纤维不能纺织,与纤维可以纺织的木棉不一类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑枝花
bān
斑
zhī
枝
huā
花
Các từ liên quan
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
