Bản dịch của từ 斑海豹 trong tiếng Việt
斑海豹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斑海豹 (Danh từ)
【bān hǎi bào】
01
Hải cẩu đốm
斑海豹每年的1~3月份繁殖,产仔在浮冰上,孕期约10个月,繁殖期多成对,多为1仔。亲兽与幼仔组成家族群,哺乳期雌海豹凶暴,护幼性极强。斑海豹在冰上产仔,当冰融化之后,幼兽才开始独立在水中生活。繁殖期不集群,仔兽出生后,组成家庭群,哺乳期过后,家庭群结束。少数繁殖期推后的个体则不得不在沿岸的沙滩上产仔。幼仔初生时体重约为5~6公斤,全身披着白色的胎毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑海豹
bān
斑
hǎi
海
bào
豹
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 䃑, 𤨘, 辬, 斒
- Hình thái radical:
- ⿲,王,文,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
颁
搬
搫
般
攽
瘢
𠔀
𠔯
辬
頒
肦
斌
斋
斒
斏
文
㪱
斕
斐
斈
斔
斊
斉
㛰
愺
䙶
禍
圌
閎
靸
畲
鉯
喣
愖
換
斑斓
斑纹
斑马
雀斑
斑驳
斑点
斑斑
色斑
黑斑
一斑
